Họ từ crude
The Word Family of "crude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crude ở dạng tính từ, trạng từ (crudely) và danh từ (crudeness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | crude /kruːd/ | thô, thô lỗ, chưa qua chế biến, sơ sài | |
| Trạng từ | crudely /ˈkruːdli/ | một cách thô lỗ, sơ sài | |
| Danh từ | crudeness /ˈkruːdnəs/ | sự thô lỗ, tính chất sơ sài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thô, thô lỗ, chưa qua chế biến, sơ sài
dùng cho vật chất chưa qua xử lý (crude oil - dầu thô), hoặc cách nói/cư xử thô lỗ, thiếu tinh tế.
He made a crude joke that offended everyone.
Anh ấy kể một câu đùa thô lỗ khiến mọi người phật lòng.
một cách thô lỗ, sơ sài
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách làm hoặc nói việc gì đó một cách thô sơ, chưa hoàn thiện.
The shelf was crudely made from old wood.
Cái kệ được làm một cách sơ sài từ gỗ cũ.
sự thô lỗ, tính chất sơ sài
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất thô lỗ trong lời nói, cách cư xử hoặc sản phẩm.
The crudeness of his manner surprised everyone.
Sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ crudely, không dùng tính từ crude.
Sau tính từ sở hữu his cần danh từ crudeness, không dùng trạng từ crudely.

