Họ từ crown
The Word Family of "crown"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crown ở dạng danh từ, động từ và tính từ (crowning) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crown /kraʊn/ | vương miện, đỉnh đầu, ngôi vị/chức vô địch | |
| Động từ | crown /kraʊn/ | đăng quang, đội vương miện, hoàn thành xuất sắc | |
| Tính từ | crowning /ˈkraʊnɪŋ/ | đỉnh cao, cuối cùng và quan trọng nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vương miện, đỉnh đầu, ngôi vị/chức vô địch
vừa chỉ vật đội trên đầu vua chúa, vừa chỉ đỉnh đầu người hoặc danh hiệu cao nhất trong một lĩnh vực (win the crown).
The queen wore a golden crown.
Nữ hoàng đội một chiếc vương miện bằng vàng.
đăng quang, đội vương miện, hoàn thành xuất sắc
nghĩa đen là làm lễ đăng quang cho vua/nữ hoàng; nghĩa bóng chỉ việc hoàn tất một thành tựu lớn (crowned with success).
He was crowned king in a grand ceremony.
Ông đã đăng quang trở thành vua trong một buổi lễ trọng thể.
đỉnh cao, cuối cùng và quan trọng nhất
thường đi trước danh từ để mô tả thành tựu lớn nhất, đáng tự hào nhất (crowning achievement/glory).
Winning the Olympics was the crowning achievement of her career.
Giành huy chương Olympic là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crown trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất đỉnh cao trước danh từ → dùng tính từ crowning, không dùng trực tiếp danh từ crown.
Động từ crown thường dùng ở dạng bị động (be crowned) khi nói về việc ai đó được phong danh hiệu.

