GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ crown

The Word Family of "crown"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crown ở dạng danh từ, động từ và tính từ (crowning) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcrown
Động từcrown
Tính từcrowning
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
crown
/kraʊn/
vương miện, đỉnh đầu, ngôi vị/chức vô địch
Động từ
crown
/kraʊn/
đăng quang, đội vương miện, hoàn thành xuất sắc
Tính từ
crowning
/ˈkraʊnɪŋ/
đỉnh cao, cuối cùng và quan trọng nhất
2

Sơ đồ họ từ

crown
Danh từcrowngốc
Động từcrowngốc
Tính từcrowning+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcrown/kraʊn/

vương miện, đỉnh đầu, ngôi vị/chức vô địch

vừa chỉ vật đội trên đầu vua chúa, vừa chỉ đỉnh đầu người hoặc danh hiệu cao nhất trong một lĩnh vực (win the crown).

The queen wore a golden crown.

Nữ hoàng đội một chiếc vương miện bằng vàng.

Động từcrown/kraʊn/

đăng quang, đội vương miện, hoàn thành xuất sắc

nghĩa đen là làm lễ đăng quang cho vua/nữ hoàng; nghĩa bóng chỉ việc hoàn tất một thành tựu lớn (crowned with success).

He was crowned king in a grand ceremony.

Ông đã đăng quang trở thành vua trong một buổi lễ trọng thể.

Tính từcrowning/ˈkraʊnɪŋ/

đỉnh cao, cuối cùng và quan trọng nhất

thường đi trước danh từ để mô tả thành tựu lớn nhất, đáng tự hào nhất (crowning achievement/glory).

Winning the Olympics was the crowning achievement of her career.

Giành huy chương Olympic là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của cô ấy.

4

Cụm từ thường gặp

wear a crown
đội vương miện
be crowned champion
được đăng quang vô địch
crowning achievement
thành tựu đỉnh cao
the crown jewels
trang sức hoàng gia
crown a king
làm lễ đăng quang cho vua
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của crown trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This was her crown moment.This was her crowning moment.

Mô tả tính chất đỉnh cao trước danh từ → dùng tính từ crowning, không dùng trực tiếp danh từ crown.

He crown as champion last year.He was crowned champion last year.

Động từ crown thường dùng ở dạng bị động (be crowned) khi nói về việc ai đó được phong danh hiệu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#crown#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS