Họ từ crow
The Word Family of "crow"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crow ở dạng danh từ, động từ và tính từ (crowing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crow /kroʊ/ | con quạ | |
| Động từ | crow /kroʊ/ | gáy (gà trống); khoe khoang, đắc thắng | |
| Tính từ | crowing /ˈkroʊɪŋ/ | đắc thắng, khoe khoang (dùng làm tính từ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con quạ
loài chim màu đen, thường xuất hiện trong thành ngữ as the crow flies (đường chim bay - đường thẳng, ngắn nhất).
A crow perched on the old fence.
Một con quạ đậu trên hàng rào cũ.
gáy (gà trống); khoe khoang, đắc thắng
nghĩa gốc chỉ tiếng gáy của gà trống; nghĩa bóng chỉ việc khoe khoang một cách đắc ý về thành công của mình.
He kept crowing about his victory.
Anh ấy cứ khoe khoang mãi về chiến thắng của mình.
đắc thắng, khoe khoang (dùng làm tính từ)
phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả thái độ hoặc giọng điệu tự mãn, khoe khoang.
There was a crowing tone in his voice.
Có một giọng điệu đắc thắng trong lời nói của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ crow cần chia thêm -s ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn.
Diễn tả hành động đang khoe khoang → dùng động từ ở dạng V-ing (crowing), không dùng danh từ crow sau to be.

