Họ từ croup
The Word Family of "croup"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ croup ở dạng danh từ và tính từ (croupy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | croup /kruːp/ | bệnh viêm thanh quản ở trẻ em (gây ho khan, khàn giọng) | |
| Tính từ | croupy /ˈkruːpi/ | khàn, có triệu chứng giống bệnh croup |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bệnh viêm thanh quản ở trẻ em (gây ho khan, khàn giọng)
một bệnh đường hô hấp phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc trưng bởi tiếng ho khan như tiếng chó sủa và khó thở.
The baby was coughing badly because of croup.
Em bé ho dữ dội vì bị viêm thanh quản.
khàn, có triệu chứng giống bệnh croup
mô tả tiếng ho hoặc giọng nói khàn, đặc trưng của bệnh croup ở trẻ em.
He had a croupy cough all night.
Anh ấy ho khàn suốt đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của croup trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất tiếng ho → dùng tính từ croupy, không dùng danh từ croup.
Croup là danh từ không đếm được chỉ tên bệnh, không thêm mạo từ a/an.

