GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cross

The Word Family of "cross"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ cross ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ (crossly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcross
Động từcross
Tính từcross
Trạng từcrossly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cross
/krɒs/
dấu thánh giá, hình chữ thập, sự lai giống
Động từ
cross
/krɒs/
băng qua, đi ngang qua, giao nhau
Tính từ
cross
/krɒs/
khó chịu, cáu kỉnh, giận dỗi
Trạng từ
crossly
/ˈkrɒsli/
một cách cáu kỉnh, khó chịu
2

Sơ đồ họ từ

cross
Danh từcrossgốc
Động từcrossgốc
Tính từcrossgốc
Trạng từcrossly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcross/krɒs/

dấu thánh giá, hình chữ thập, sự lai giống

chỉ vật hình chữ thập, biểu tượng tôn giáo, hoặc kết quả lai giữa hai giống loài (a cross between).

She wore a small gold cross around her neck.

Cô ấy đeo một cây thánh giá nhỏ bằng vàng quanh cổ.

Động từcross/krɒs/

băng qua, đi ngang qua, giao nhau

chỉ hành động di chuyển từ bên này sang bên kia (cross the street) hoặc hai đường/ý kiến giao nhau (cross paths).

Look both ways before you cross the road.

Hãy nhìn cả hai hướng trước khi băng qua đường.

Tính từcross/krɒs/

khó chịu, cáu kỉnh, giận dỗi

dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh để mô tả cảm giác bực mình nhẹ, thường đi với with (cross with sb).

My mother was cross with me for being late.

Mẹ tôi khó chịu với tôi vì tôi đến muộn.

Trạng từcrossly/ˈkrɒsli/

một cách cáu kỉnh, khó chịu

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc phản ứng khi ai đó đang bực mình.

"Stop it!" she said crossly.

"Dừng lại đi!" cô ấy nói một cách cáu kỉnh.

4

Cụm từ thường gặp

cross the road
băng qua đường
be cross with sb
khó chịu với ai đó
a cross between
sự lai giữa hai thứ
say sth crossly
nói một cách cáu kỉnh
cross paths with sb
tình cờ gặp ai đó
wear a cross
đeo thánh giá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cross trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She spoke to me cross.She spoke to me crossly.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ crossly, không dùng tính từ cross.

I am cross to you.I am cross with you.

Tính từ cross đi với giới từ with khi nói về việc khó chịu với ai, không dùng to.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cross#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS