Họ từ crop
The Word Family of "crop"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crop ở dạng danh từ, động từ và tính từ (cropped) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crop /krɒp/ | mùa màng, vụ mùa, cây trồng | |
| Động từ | crop /krɒp/ | cắt xén, thu hoạch; xuất hiện bất ngờ (crop up) | |
| Tính từ | cropped /krɒpt/ | đã được cắt ngắn/cắt xén |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mùa màng, vụ mùa, cây trồng
chỉ sản lượng nông sản thu hoạch được trong một vụ mùa; số nhiều crops chỉ các loại cây trồng nói chung.
Farmers harvested a good crop of wheat this year.
Nông dân đã thu hoạch được một vụ lúa mì tốt trong năm nay.
cắt xén, thu hoạch; xuất hiện bất ngờ (crop up)
vừa chỉ hành động cắt ảnh/cắt tóc ngắn, vừa dùng trong cụm crop up (xảy đến bất ngờ, không lường trước).
A new problem cropped up during the meeting.
Một vấn đề mới bất ngờ xuất hiện trong cuộc họp.
đã được cắt ngắn/cắt xén
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả tóc, áo hoặc ảnh đã được cắt ngắn.
She wore a cropped jacket with jeans.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cắt ngắn cùng quần jeans.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crop trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần dùng tính từ/phân từ cropped, không dùng nguyên mẫu crop.
Động từ crop trong crop up cần chia thì quá khứ (cropped) khi kể lại sự việc đã xảy ra.

