Họ từ croon
The Word Family of "croon"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ croon ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ người (crooner) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | croon /kruːn/ | hát khe khẽ, du dương, êm ái | |
| Danh từ | croon /kruːn/ | giọng hát du dương, êm ái | |
| Danh từ | crooner /ˈkruːnər/ | ca sĩ hát nhạc trữ tình theo phong cách croon |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hát khe khẽ, du dương, êm ái
diễn tả cách hát nhẹ nhàng, trầm ấm, thường là các bản tình ca chậm rãi.
The singer crooned a soft love song.
Ca sĩ hát khe khẽ một bản tình ca êm ái.
giọng hát du dương, êm ái
ít phổ biến hơn dạng động từ, chỉ kiểu hát trầm, mượt mà đặc trưng của thể loại nhạc croon.
There was a gentle croon in his voice.
Có một chất giọng du dương, êm ái trong giọng hát của anh ấy.
ca sĩ hát nhạc trữ tình theo phong cách croon
chỉ người ca sĩ, đặc biệt là nam, hát các bản ballad chậm rãi, trầm ấm theo phong cách thập niên 1950.
Frank Sinatra was a famous crooner.
Frank Sinatra là một crooner nổi tiếng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của croon trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người ca sĩ hát theo phong cách croon → dùng danh từ chỉ người crooner, không dùng croon.
Diễn tả hành động hát → dùng động từ croon (crooned), không dùng danh từ chỉ người crooner.

