Họ từ crook
The Word Family of "crook"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ crook ở dạng danh từ, động từ, tính từ (crooked) và trạng từ (crookedly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crook /krʊk/ | kẻ lừa đảo; chỗ cong (khuỷu tay, cây gậy) | |
| Động từ | crook /krʊk/ | uốn cong, khoèo (ngón tay) | |
| Tính từ | crooked /ˈkrʊkɪd/ | cong queo, không thẳng; gian dối | |
| Trạng từ | crookedly /ˈkrʊkɪdli/ | một cách cong queo, lệch lạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ lừa đảo; chỗ cong (khuỷu tay, cây gậy)
vừa chỉ người gian lận, lừa đảo (thân mật), vừa chỉ phần cong của tay hoặc cây gậy chăn cừu.
The businessman turned out to be a crook.
Người doanh nhân đó hóa ra là một kẻ lừa đảo.
uốn cong, khoèo (ngón tay)
thường dùng cho hành động uốn cong ngón tay để ra hiệu (crook a finger).
She crooked her finger to beckon him closer.
Cô ấy khoèo ngón tay ra hiệu gọi anh ấy lại gần.
cong queo, không thẳng; gian dối
nghĩa đen chỉ hình dạng không thẳng, méo mó; nghĩa bóng chỉ người hoặc việc làm không trung thực.
The old fence was crooked and falling apart.
Hàng rào cũ bị cong queo và sắp sập.
một cách cong queo, lệch lạc
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách vật gì đó được đặt hoặc treo không thẳng.
The picture hung crookedly on the wall.
Bức tranh treo lệch lạc trên tường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crook trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ drawn → cần trạng từ crookedly, không dùng danh từ/động từ crook.
Chỉ người lừa đảo → dùng danh từ crook; crooked là tính từ mô tả tính chất, không dùng làm danh từ chỉ người.

