Họ từ croft
The Word Family of "croft"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ croft ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ người (crofter) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | croft /krɒft/ | trại nhỏ, mảnh đất canh tác nhỏ (đặc trưng vùng Scotland) | |
| Động từ | croft /krɒft/ | làm nông trại nhỏ, canh tác trên croft | |
| Danh từ | crofter /ˈkrɒftər/ | người làm trại nhỏ (croft) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trại nhỏ, mảnh đất canh tác nhỏ (đặc trưng vùng Scotland)
chỉ một mảnh đất nhỏ kèm nhà ở, thường ở vùng cao nguyên Scotland, dùng để trồng trọt và chăn nuôi quy mô nhỏ.
They live on a small croft in the Scottish Highlands.
Họ sống trên một trại nhỏ ở vùng cao nguyên Scotland.
làm nông trại nhỏ, canh tác trên croft
ít dùng, chỉ hoạt động sinh sống và canh tác trên một croft theo lối truyền thống.
His family has crofted this land for generations.
Gia đình anh ấy đã canh tác mảnh đất này qua nhiều thế hệ.
người làm trại nhỏ (croft)
danh từ chỉ người, thêm hậu tố -er vào croft để chỉ người thuê hoặc sở hữu và canh tác một croft.
The crofter tended his sheep every morning.
Người làm trại chăm sóc đàn cừu của mình mỗi sáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của croft trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người làm nghề canh tác trại nhỏ → dùng danh từ chỉ người crofter, không dùng croft (chỉ mảnh đất).
Muốn diễn tả hành động canh tác → dùng động từ croft, không dùng danh từ chỉ người crofter.

