Họ từ crock
The Word Family of "crock"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crock ở dạng danh từ và động từ (crock up) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crock /krɒk/ | vại sành, bình đất; (thân mật) người/vật đã cũ hỏng | |
| Động từ | crock up /krɒk ʌp/ | bị chấn thương, hỏng hóc (thân mật, Anh-Anh) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vại sành, bình đất; (thân mật) người/vật đã cũ hỏng
nghĩa gốc là bình đựng bằng đất nung; nghĩa thân mật (Anh-Anh) chỉ người già yếu hoặc xe cộ cũ kỹ hay hỏng hóc.
The old car is a real crock now.
Chiếc xe cũ giờ đã thực sự là một đống rệu rã.
bị chấn thương, hỏng hóc (thân mật, Anh-Anh)
cụm động từ thân mật, thường dùng trong thể thao khi vận động viên bị chấn thương phải nghỉ thi đấu.
The striker crocked up in the final minute.
Tiền đạo bị chấn thương ở phút cuối trận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crock trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong cụm động từ crock up, trạng từ up thường đứng ngay sau động từ khi tân ngữ là danh từ dài.
Crock (danh từ, chỉ vật cũ hỏng) không cần thêm up; crock up chỉ dùng làm động từ.

