Họ từ crochet
The Word Family of "crochet"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crochet ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crochet /ˈkroʊʃeɪ/ | việc móc len, đồ móc len | |
| Động từ | crochet /ˈkroʊʃeɪ/ | móc (len), đan móc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
việc móc len, đồ móc len
chỉ kỹ thuật đan móc bằng một cây kim móc duy nhất, khác với knitting (đan bằng hai kim).
She learned crochet from her grandmother.
Cô ấy học móc len từ bà của mình.
móc (len), đan móc
chỉ hành động dùng kim móc để tạo ra vải hoặc đồ vật từ sợi len.
She crocheted a beautiful scarf for winter.
Cô ấy đã móc một chiếc khăn quàng đẹp cho mùa đông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crochet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ like nên dùng danh động từ crocheting để chỉ hoạt động, thay vì danh từ crochet đơn thuần.
Động từ crochet cần chia thì quá khứ (crocheted) khi kể lại hành động đã xảy ra.

