Họ từ croak
The Word Family of "croak"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ croak ở dạng động từ, danh từ và tính từ (croaky) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | croak /kroʊk/ | kêu ộp ộp (ếch), nói giọng khàn khàn | |
| Danh từ | croak /kroʊk/ | tiếng kêu ộp ộp, giọng khàn | |
| Tính từ | croaky /ˈkroʊki/ | khàn khàn (giọng nói) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kêu ộp ộp (ếch), nói giọng khàn khàn
dùng cho tiếng kêu của ếch/quạ, hoặc khi người nói bằng giọng khàn, trầm do đau họng.
The frog croaked loudly by the pond.
Con ếch kêu ộp ộp lớn tiếng bên bờ ao.
tiếng kêu ộp ộp, giọng khàn
chỉ âm thanh trầm, khàn phát ra từ ếch hoặc từ cổ họng người bị khàn tiếng.
She spoke with a croak after the cold.
Cô ấy nói bằng giọng khàn sau khi bị cảm.
khàn khàn (giọng nói)
mô tả giọng nói trầm, khàn, thường do bệnh hoặc mệt mỏi.
His voice sounded croaky this morning.
Giọng của anh ấy nghe khàn khàn vào sáng nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của croak trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất giọng nói → dùng tính từ croaky, không dùng động từ/danh từ croak.
Cần động từ croak chia đúng thì (croaked), không dùng tính từ croaky làm vị ngữ chính.

