Họ từ critique
The Word Family of "critique"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ critique ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | critique /krɪˈtiːk/ | bài phê bình, sự đánh giá chi tiết | |
| Động từ | critique /krɪˈtiːk/ | phê bình, đánh giá (một cách có phân tích) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bài phê bình, sự đánh giá chi tiết
mang tính học thuật, khách quan hơn so với 'criticism' (thường nghiêng về chê trách); dùng cho bài viết, tác phẩm nghệ thuật, nghiên cứu.
The professor wrote a detailed critique of the novel.
Vị giáo sư đã viết một bài phê bình chi tiết về cuốn tiểu thuyết.
phê bình, đánh giá (một cách có phân tích)
mang nghĩa trung tính, tập trung phân tích ưu và nhược điểm hơn là chỉ trích tiêu cực.
Please critique my essay before I submit it.
Hãy đánh giá bài luận của tôi trước khi tôi nộp nó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của critique trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Critique là danh từ trong câu này nên cần tính từ sở hữu 'his', không phải chủ ngữ 'he'.
Critique là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

