Họ từ criticize
The Word Family of "criticize"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ criticize ở dạng danh từ (criticism/critic), động từ (criticize) và tính từ (critical) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | critic /ˈkrɪtɪk/ | nhà phê bình, người chỉ trích | |
| Động từ | criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/ | phê bình, chỉ trích | |
| Tính từ | critical /ˈkrɪtɪkl/ | mang tính phê phán; cực kỳ quan trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà phê bình, người chỉ trích
chỉ người đưa ra ý kiến phê bình, có thể là nghề nghiệp (film critic) hoặc người phản đối một chính sách, ý tưởng.
The film critic gave the movie a poor review.
Nhà phê bình phim đánh giá bộ phim không tốt.
phê bình, chỉ trích
thường đi với for + V-ing để nêu lý do bị chỉ trích (criticize sb for doing sth).
Critics criticized the film for its weak plot.
Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim vì cốt truyện yếu.
mang tính phê phán; cực kỳ quan trọng
có hai nghĩa: (1) hay chê bai (be critical of sth); (2) then chốt, khẩn cấp (a critical decision).
My boss is always critical of my presentations.
Sếp của tôi luôn phê phán các bài thuyết trình của tôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của criticize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (critical), không dùng động từ.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng criticize, không dùng danh từ critic.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ chỉ người → dùng critic, không dùng tính từ critical.

