Họ từ criticise
The Word Family of "criticise"
Gốc từ criticise sinh ra criticism (danh từ), critical (tính từ) và critically (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | criticise /ˈkrɪtɪsaɪz/ | chỉ trích, phê phán; phê bình | |
| Danh từ | criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/ | sự chỉ trích, lời phê phán; phê bình (văn học) | |
| Tính từ | critical /ˈkrɪtɪkl/ | phê phán, chỉ trích; quan trọng, then chốt; nguy kịch | |
| Trạng từ | critically /ˈkrɪtɪkli/ | một cách phê phán; một cách quan trọng; nguy kịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chỉ trích, phê phán; phê bình
chính tả British: criticise; American: criticize. Thường đi với 'for + V-ing' để nêu lý do chỉ trích. Không chỉ mang nghĩa tiêu cực — trong văn học, 'criticise' cũng có nghĩa phân tích/đánh giá.
The report was heavily criticised for its lack of evidence.
Bản báo cáo bị chỉ trích nặng nề vì thiếu bằng chứng.
sự chỉ trích, lời phê phán; phê bình (văn học)
vừa đếm được (a harsh criticism) vừa không đếm được (face criticism). Trong học thuật, 'literary criticism' (phê bình văn học) là lĩnh vực phân tích tác phẩm.
She accepted the criticism and worked to improve her performance.
Cô ấy tiếp nhận lời phê bình và cố gắng cải thiện màn trình diễn của mình.
phê phán, chỉ trích; quan trọng, then chốt; nguy kịch
có nhiều nghĩa quan trọng: (1) có tính phê phán (critical comments); (2) cực kỳ quan trọng (a critical decision); (3) nguy kịch về sức khỏe (in a critical condition).
This is a critical moment in the company's history.
Đây là thời điểm then chốt trong lịch sử của công ty.
một cách phê phán; một cách quan trọng; nguy kịch
phản ánh nhiều nghĩa của 'critical': phân tích phê phán (think critically), mức độ quan trọng (critically important), hoặc tình trạng sức khỏe (critically ill).
Students are encouraged to think critically about the texts they read.
Học sinh được khuyến khích suy nghĩ phê phán về những văn bản mà họ đọc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Criticise' đi với 'for' để nêu lý do, không dùng 'about'.
Tính từ đứng trước danh từ phải là 'critical', không dùng danh từ 'critic'.
Cả hai đều đúng; 'critically important' nhấn mạnh hơn, còn 'critical to' là cụm tự nhiên hơn trong văn viết.
