GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ critic

The Word Family of "critic"

Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ critic qua criticize (động từ), critic (danh từ), critical (tính từ), critically (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcritic
Động từcriticize
Tính từcritical
Trạng từcritically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
criticize
/ˈkrɪtɪsaɪz/
chỉ trích, phê bình
Danh từ
critic
/ˈkrɪtɪk/
nhà phê bình, người chỉ trích
Tính từ
critical
/ˈkrɪtɪkl/
phê phán, chỉ trích; quan trọng, then chốt
Trạng từ
critically
/ˈkrɪtɪkli/
một cách phê phán; nghiêm trọng
2

Sơ đồ họ từ

critic
Động từcriticize+ -ize
Danh từcriticgốc
Tính từcritical+ -al
Trạng từcritically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcriticize/ˈkrɪtɪsaɪz/

chỉ trích, phê bình

thường đi với for (criticize sb for sth) khi nói ai bị chỉ trích vì lý do gì.

The mayor was criticized for his handling of the crisis.

Thị trưởng đã bị chỉ trích vì cách xử lý khủng hoảng của ông ấy.

Danh từcritic/ˈkrɪtɪk/

nhà phê bình, người chỉ trích

đếm được, chỉ người đưa ra đánh giá (thường là phê bình tác phẩm nghệ thuật) hoặc người phản đối một chính sách, ý tưởng.

The film received praise from critics.

Bộ phim nhận được lời khen từ các nhà phê bình.

Tính từcritical/ˈkrɪtɪkl/

phê phán, chỉ trích; quan trọng, then chốt

có hai nghĩa: (1) hay chỉ trích, phê phán (be critical of sth), (2) cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định (a critical decision).

Her boss was very critical of her work.

Sếp của cô ấy rất hay phê phán công việc của cô.

Trạng từcritically/ˈkrɪtɪkli/

một cách phê phán; nghiêm trọng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; có thể mang nghĩa 'đánh giá kỹ lưỡng' (think critically) hoặc 'nghiêm trọng' (critically ill).

You need to read the article critically.

Bạn cần đọc bài báo này một cách phê phán, có phân tích.

4

Cụm từ thường gặp

criticize sb for sth
chỉ trích ai vì điều gì
be critical of sth
hay phê phán điều gì
a film critic
nhà phê bình phim
critically important
cực kỳ quan trọng
critically ill
bệnh nặng, nguy kịch
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của critic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He always critics my work.He always criticizes my work.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng criticize (criticizes), không dùng danh từ critic.

She is very critic of new ideas.She is very critical of new ideas.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ critical, không dùng danh từ critic.

This decision is critic to our success.This decision is critical to our success.

Sau to be nhấn mạnh tầm quan trọng → dùng tính từ critical, không dùng danh từ critic.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#critic#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS