GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ criterion

The Word Family of "criterion"

Gốc từ criterion tồn tại ở dạng danh từ số ít criterion và số nhiều không đều criteria, với tính từ liên quan criterial. Phân biệt đúng hai dạng số này là điều quan trọng trong tiếng Anh học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcriterion
Động từ–
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
criterion
/kraɪˈtɪəriən/
tiêu chí, tiêu chuẩn (số ít)
Danh từ
criteria
/kraɪˈtɪəriə/
các tiêu chí, các tiêu chuẩn (số nhiều)
2

Sơ đồ họ từ

criterion
Danh từcriteriongốc (số ít)
Danh từcriteriagốc (số nhiều)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcriterion/kraɪˈtɪəriən/

tiêu chí, tiêu chuẩn (số ít)

Chỉ một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá hoặc đưa ra quyết định. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nên số nhiều là criteria (không phải criterions).

The most important criterion for success is consistent effort.

Tiêu chí quan trọng nhất để thành công là sự nỗ lực nhất quán.

Danh từcriteria/kraɪˈtɪəriə/

các tiêu chí, các tiêu chuẩn (số nhiều)

Dạng số nhiều của criterion. Vì là từ gốc Hy Lạp, số nhiều kết thúc bằng -a. Lỗi cực phổ biến là dùng criteria như số ít (a criteria, SAI).

The selection criteria were clearly defined in the guidelines.

Các tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng trong hướng dẫn.

4

Cụm từ thường gặp

meet / satisfy a criterion
đáp ứng / thỏa mãn một tiêu chí
selection / evaluation criteria
tiêu chí lựa chọn / đánh giá
the main / key criterion
tiêu chí chính / quan trọng
set / establish criteria
đặt ra / thiết lập các tiêu chí
based on strict criteria
dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt
fail to meet the criteria
không đáp ứng được các tiêu chí
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của criterion trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This is a criteria we must follow.→✓ This is a criterion we must follow.

Criteria là số nhiều, không dùng mạo từ a trước nó; số ít là criterion.

✗ The criterias are too strict.→✓ The criteria are too strict.

Criteria đã là số nhiều (từ gốc Hy Lạp); không thêm -s nữa.

✗ Each criterias must be met.→✓ Each criterion must be met.

Each đi với danh từ số ít → dùng criterion, không dùng criterias.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#criterion#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS