Họ từ crisp
The Word Family of "crisp"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ crisp ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ (crisply) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | crisp /krɪsp/ | giòn, tươi mát, sắc nét | |
| Danh từ | crisp /krɪsp/ | khoai tây chiên lát mỏng (tiếng Anh Anh) | |
| Động từ | crisp /krɪsp/ | làm giòn, trở nên giòn | |
| Trạng từ | crisply /ˈkrɪspli/ | một cách giòn tan, dứt khoát, rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giòn, tươi mát, sắc nét
dùng cho thức ăn giòn, không khí trong lành mát mẻ, hoặc phong cách nói/viết rõ ràng, dứt khoát.
The autumn air was crisp and cool.
Không khí mùa thu trong lành và mát mẻ.
khoai tây chiên lát mỏng (tiếng Anh Anh)
dùng ở dạng số nhiều crisps trong tiếng Anh-Anh, tương đương potato chips trong tiếng Anh-Mỹ.
He bought a bag of crisps for the picnic.
Anh ấy mua một túi khoai tây chiên cho buổi dã ngoại.
làm giòn, trở nên giòn
thường đi với up: crisp up (làm cho món ăn giòn hơn khi nướng hoặc chiên lại).
Crisp up the bacon in a hot pan.
Làm giòn miếng thịt xông khói trong chảo nóng.
một cách giòn tan, dứt khoát, rõ ràng
bổ nghĩa cho động từ, thường dùng khi nói về cách nói/viết ngắn gọn, rõ ràng.
She answered the question crisply.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách rõ ràng, dứt khoát.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crisp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ crisply, không dùng tính từ crisp.
Danh từ chỉ món ăn crisp luôn ở dạng số nhiều crisps trong tiếng Anh-Anh.

