GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ crisp

The Word Family of "crisp"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ crisp ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ (crisply) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcrisp
Động từcrisp
Tính từcrisp
Trạng từcrisply
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
crisp
/krɪsp/
giòn, tươi mát, sắc nét
Danh từ
crisp
/krɪsp/
khoai tây chiên lát mỏng (tiếng Anh Anh)
Động từ
crisp
/krɪsp/
làm giòn, trở nên giòn
Trạng từ
crisply
/ˈkrɪspli/
một cách giòn tan, dứt khoát, rõ ràng
2

Sơ đồ họ từ

crisp
Tính từcrispgốc
Danh từcrispgốc
Động từcrispgốc
Trạng từcrisply+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcrisp/krɪsp/

giòn, tươi mát, sắc nét

dùng cho thức ăn giòn, không khí trong lành mát mẻ, hoặc phong cách nói/viết rõ ràng, dứt khoát.

The autumn air was crisp and cool.

Không khí mùa thu trong lành và mát mẻ.

Danh từcrisp/krɪsp/

khoai tây chiên lát mỏng (tiếng Anh Anh)

dùng ở dạng số nhiều crisps trong tiếng Anh-Anh, tương đương potato chips trong tiếng Anh-Mỹ.

He bought a bag of crisps for the picnic.

Anh ấy mua một túi khoai tây chiên cho buổi dã ngoại.

Động từcrisp/krɪsp/

làm giòn, trở nên giòn

thường đi với up: crisp up (làm cho món ăn giòn hơn khi nướng hoặc chiên lại).

Crisp up the bacon in a hot pan.

Làm giòn miếng thịt xông khói trong chảo nóng.

Trạng từcrisply/ˈkrɪspli/

một cách giòn tan, dứt khoát, rõ ràng

bổ nghĩa cho động từ, thường dùng khi nói về cách nói/viết ngắn gọn, rõ ràng.

She answered the question crisply.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách rõ ràng, dứt khoát.

4

Cụm từ thường gặp

crisp and cool air
không khí trong lành và mát mẻ
a packet of crisps
một gói khoai tây chiên
crisp up the skin
làm giòn lớp da (món ăn)
answer crisply
trả lời một cách dứt khoát
crisp banknotes
tiền giấy mới, phẳng phiu
a crisp autumn morning
một buổi sáng mùa thu trong lành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của crisp trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She spoke very crisp.She spoke very crisply.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ crisply, không dùng tính từ crisp.

I ate a bag of crisp.I ate a bag of crisps.

Danh từ chỉ món ăn crisp luôn ở dạng số nhiều crisps trong tiếng Anh-Anh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#crisp#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS