Họ từ crisis
The Word Family of "crisis"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crisis ở dạng danh từ, tính từ liên quan (critical) và trạng từ (critically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crisis /ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng | |
| Tính từ | critical /ˈkrɪtɪkl/ | nguy kịch, mang tính khủng hoảng/quyết định | |
| Trạng từ | critically /ˈkrɪtɪkli/ | một cách nguy kịch, trầm trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khủng hoảng
chỉ tình huống nguy hiểm, khó khăn nghiêm trọng cần giải quyết gấp.
The country is facing an economic crisis.
Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế.
nguy kịch, mang tính khủng hoảng/quyết định
cùng gốc Hy Lạp với crisis, dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc thời điểm then chốt.
The patient is in critical condition.
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
một cách nguy kịch, trầm trọng
thường đi trước tính từ ill/injured: critically ill (bệnh nặng, nguy kịch).
Two people were critically injured in the accident.
Hai người bị thương nặng trong vụ tai nạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crisis trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Số nhiều của crisis là crises, không thêm -s như thông thường.
Bổ nghĩa cho tính từ injured cần dùng trạng từ critically, không dùng tính từ critical.

