GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ crisis

The Word Family of "crisis"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crisis ở dạng danh từ, tính từ liên quan (critical) và trạng từ (critically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcrisis
Động từ
Tính từcritical
Trạng từcritically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
crisis
/ˈkraɪsɪs/
khủng hoảng
Tính từ
critical
/ˈkrɪtɪkl/
nguy kịch, mang tính khủng hoảng/quyết định
Trạng từ
critically
/ˈkrɪtɪkli/
một cách nguy kịch, trầm trọng
2

Sơ đồ họ từ

crisis
Danh từcrisisgốc (số nhiều: crises)
Tính từcriticaldạng liên quan (gốc critic-)
Trạng từcritically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcrisis/ˈkraɪsɪs/

khủng hoảng

chỉ tình huống nguy hiểm, khó khăn nghiêm trọng cần giải quyết gấp.

The country is facing an economic crisis.

Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế.

Tính từcritical/ˈkrɪtɪkl/

nguy kịch, mang tính khủng hoảng/quyết định

cùng gốc Hy Lạp với crisis, dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc thời điểm then chốt.

The patient is in critical condition.

Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.

Trạng từcritically/ˈkrɪtɪkli/

một cách nguy kịch, trầm trọng

thường đi trước tính từ ill/injured: critically ill (bệnh nặng, nguy kịch).

Two people were critically injured in the accident.

Hai người bị thương nặng trong vụ tai nạn.

4

Cụm từ thường gặp

a financial crisis
khủng hoảng tài chính
in a state of crisis
trong tình trạng khủng hoảng
critically ill
bệnh nặng, nguy kịch
a critical moment
thời điểm quyết định, then chốt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của crisis trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

There are many crisis in the world.There are many crises in the world.

Số nhiều của crisis là crises, không thêm -s như thông thường.

He is critical injured.He is critically injured.

Bổ nghĩa cho tính từ injured cần dùng trạng từ critically, không dùng tính từ critical.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#crisis#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS