Họ từ crinkle
The Word Family of "crinkle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crinkle ở dạng động từ, danh từ và tính từ (crinkly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | crinkle /ˈkrɪŋkl/ | làm nhăn, kêu xào xạc (giấy, lá) | |
| Danh từ | crinkle /ˈkrɪŋkl/ | nếp nhăn nhỏ | |
| Tính từ | crinkly /ˈkrɪŋkli/ | nhăn nheo, gợn sóng nhỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm nhăn, kêu xào xạc (giấy, lá)
diễn tả việc giấy hoặc vải bị nhăn lại thành nhiều nếp nhỏ, thường kèm âm thanh xào xạc.
The paper crinkled as she folded it.
Tờ giấy kêu xào xạc khi cô ấy gấp nó lại.
nếp nhăn nhỏ
chỉ nếp gấp nhỏ trên giấy, vải hoặc da; thường dùng số nhiều crinkles.
There were crinkles all over the wrapping paper.
Có rất nhiều nếp nhăn nhỏ trên tờ giấy gói quà.
nhăn nheo, gợn sóng nhỏ
mô tả bề mặt có nhiều nếp nhăn nhỏ, thường dùng cho giấy, vải hoặc tóc.
She loves crinkly leaves in autumn.
Cô ấy thích những chiếc lá nhăn nheo vào mùa thu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crinkle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau very để mô tả tính chất → dùng tính từ crinkly, không dùng danh từ/động từ crinkle.
Chỉ vật cụ thể (nếp nhăn) cần danh từ crinkle, không dùng tính từ crinkly.

