GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ crinkle

The Word Family of "crinkle"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crinkle ở dạng động từ, danh từ và tính từ (crinkly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcrinkle
Động từcrinkle
Tính từcrinkly
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
crinkle
/ˈkrɪŋkl/
làm nhăn, kêu xào xạc (giấy, lá)
Danh từ
crinkle
/ˈkrɪŋkl/
nếp nhăn nhỏ
Tính từ
crinkly
/ˈkrɪŋkli/
nhăn nheo, gợn sóng nhỏ
2

Sơ đồ họ từ

crinkle
Động từcrinklegốc
Danh từcrinklegốc
Tính từcrinkly+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcrinkle/ˈkrɪŋkl/

làm nhăn, kêu xào xạc (giấy, lá)

diễn tả việc giấy hoặc vải bị nhăn lại thành nhiều nếp nhỏ, thường kèm âm thanh xào xạc.

The paper crinkled as she folded it.

Tờ giấy kêu xào xạc khi cô ấy gấp nó lại.

Danh từcrinkle/ˈkrɪŋkl/

nếp nhăn nhỏ

chỉ nếp gấp nhỏ trên giấy, vải hoặc da; thường dùng số nhiều crinkles.

There were crinkles all over the wrapping paper.

Có rất nhiều nếp nhăn nhỏ trên tờ giấy gói quà.

Tính từcrinkly/ˈkrɪŋkli/

nhăn nheo, gợn sóng nhỏ

mô tả bề mặt có nhiều nếp nhăn nhỏ, thường dùng cho giấy, vải hoặc tóc.

She loves crinkly leaves in autumn.

Cô ấy thích những chiếc lá nhăn nheo vào mùa thu.

4

Cụm từ thường gặp

crinkle sth up
vò nhăn cái gì lại
crinkle-cut fries
khoai tây chiên cắt gợn sóng
a crinkly sound
âm thanh xào xạc
crinkles around the eyes
nếp nhăn quanh mắt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của crinkle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The paper is very crinkle.The paper is very crinkly.

Sau very để mô tả tính chất → dùng tính từ crinkly, không dùng danh từ/động từ crinkle.

There is a crinkly on my shirt.There is a crinkle on my shirt.

Chỉ vật cụ thể (nếp nhăn) cần danh từ crinkle, không dùng tính từ crinkly.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#crinkle#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS