Họ từ cringe
The Word Family of "cringe"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cringe ở dạng động từ, danh từ và tính từ (cringey) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cringe /krɪndʒ/ | rúm người lại, cảm thấy xấu hổ/ngại ngùng | |
| Danh từ | cringe /krɪndʒ/ | khoảnh khắc ngại ngùng, sự rúm người vì xấu hổ | |
| Tính từ | cringey /ˈkrɪndʒi/ | gây ngại ngùng, sến sẩm khó xem (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rúm người lại, cảm thấy xấu hổ/ngại ngùng
diễn tả phản ứng co người lại vì xấu hổ, sợ hãi hoặc khó chịu trước điều gì đó; thường đi với at.
I cringed at the awkward joke he told.
Tôi rúm người lại vì câu đùa vụng về mà anh ấy kể.
khoảnh khắc ngại ngùng, sự rúm người vì xấu hổ
dùng thân mật để chỉ một tình huống hoặc nội dung khiến người xem cảm thấy ngại thay (a total cringe).
That video was a total cringe.
Video đó thực sự khiến người xem ngại thay.
gây ngại ngùng, sến sẩm khó xem (thân mật)
tính từ thân mật thịnh hành trên mạng xã hội, mô tả nội dung/hành vi khiến người khác thấy xấu hổ thay.
His speech was so cringey that everyone looked away.
Bài phát biểu của anh ấy ngại ngùng đến mức ai cũng phải quay đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cringe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ hoặc sau very/so để mô tả tính chất nên dùng tính từ cringey; 'cringe' thân mật cũng được dùng nhưng cringey chuẩn ngữ pháp hơn.
Diễn tả hành động/cảm giác co rúm → dùng động từ cringe, không dùng tính từ cringey cho chủ ngữ người.

