GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cringe

The Word Family of "cringe"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cringe ở dạng động từ, danh từ và tính từ (cringey) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcringe
Động từcringe
Tính từcringey
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cringe
/krɪndʒ/
rúm người lại, cảm thấy xấu hổ/ngại ngùng
Danh từ
cringe
/krɪndʒ/
khoảnh khắc ngại ngùng, sự rúm người vì xấu hổ
Tính từ
cringey
/ˈkrɪndʒi/
gây ngại ngùng, sến sẩm khó xem (thân mật)
2

Sơ đồ họ từ

cringe
Động từcringegốc
Danh từcringegốc
Tính từcringey+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcringe/krɪndʒ/

rúm người lại, cảm thấy xấu hổ/ngại ngùng

diễn tả phản ứng co người lại vì xấu hổ, sợ hãi hoặc khó chịu trước điều gì đó; thường đi với at.

I cringed at the awkward joke he told.

Tôi rúm người lại vì câu đùa vụng về mà anh ấy kể.

Danh từcringe/krɪndʒ/

khoảnh khắc ngại ngùng, sự rúm người vì xấu hổ

dùng thân mật để chỉ một tình huống hoặc nội dung khiến người xem cảm thấy ngại thay (a total cringe).

That video was a total cringe.

Video đó thực sự khiến người xem ngại thay.

Tính từcringey/ˈkrɪndʒi/

gây ngại ngùng, sến sẩm khó xem (thân mật)

tính từ thân mật thịnh hành trên mạng xã hội, mô tả nội dung/hành vi khiến người khác thấy xấu hổ thay.

His speech was so cringey that everyone looked away.

Bài phát biểu của anh ấy ngại ngùng đến mức ai cũng phải quay đi.

4

Cụm từ thường gặp

cringe at sth
rúm người/ngại ngùng vì điều gì
make sb cringe
khiến ai đó ngại ngùng
a cringe moment
khoảnh khắc ngại ngùng
so cringey
ngại ngùng đến mức khó tả
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cringe trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This video is so cringe to watch.This video is so cringey to watch.

Trước danh từ hoặc sau very/so để mô tả tính chất nên dùng tính từ cringey; 'cringe' thân mật cũng được dùng nhưng cringey chuẩn ngữ pháp hơn.

I feel cringey about what I said.I cringe when I think about what I said.

Diễn tả hành động/cảm giác co rúm → dùng động từ cringe, không dùng tính từ cringey cho chủ ngữ người.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cringe#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS