Họ từ crimp
The Word Family of "crimp"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crimp ở dạng động từ, danh từ và tính từ (crimped) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | crimp /krɪmp/ | làm quăn, ép nếp, bấm mép | |
| Danh từ | crimp /krɪmp/ | nếp quăn, chỗ ép mép | |
| Tính từ | crimped /krɪmpt/ | đã được làm quăn, đã ép mép |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm quăn, ép nếp, bấm mép
dùng cho tóc (crimp hair - làm tóc quăn gợn sóng nhỏ) hoặc mép bánh, mép kim loại (ép chặt mép lại với nhau).
She crimped her hair before the party.
Cô ấy đã làm tóc quăn gợn sóng trước bữa tiệc.
nếp quăn, chỗ ép mép
chỉ nếp gợn sóng trên tóc hoặc đường ép mép trên vật liệu; cũng xuất hiện trong thành ngữ put a crimp in sth (cản trở việc gì).
The rain put a crimp in their picnic plans.
Cơn mưa đã làm cản trở kế hoạch dã ngoại của họ.
đã được làm quăn, đã ép mép
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả tóc hoặc mép vật liệu đã qua xử lý crimp.
Crimped hair was very popular in the 1980s.
Kiểu tóc quăn gợn sóng rất phổ biến vào những năm 1980.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crimp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất tóc → dùng tính từ crimped, không dùng động từ/danh từ crimp.
Động từ crimp cần chia thì quá khứ (crimped) khi nói về hành động đã xảy ra.

