GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ crimp

The Word Family of "crimp"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crimp ở dạng động từ, danh từ và tính từ (crimped) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcrimp
Động từcrimp
Tính từcrimped
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
crimp
/krɪmp/
làm quăn, ép nếp, bấm mép
Danh từ
crimp
/krɪmp/
nếp quăn, chỗ ép mép
Tính từ
crimped
/krɪmpt/
đã được làm quăn, đã ép mép
2

Sơ đồ họ từ

crimp
Động từcrimpgốc
Danh từcrimpgốc
Tính từcrimped+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcrimp/krɪmp/

làm quăn, ép nếp, bấm mép

dùng cho tóc (crimp hair - làm tóc quăn gợn sóng nhỏ) hoặc mép bánh, mép kim loại (ép chặt mép lại với nhau).

She crimped her hair before the party.

Cô ấy đã làm tóc quăn gợn sóng trước bữa tiệc.

Danh từcrimp/krɪmp/

nếp quăn, chỗ ép mép

chỉ nếp gợn sóng trên tóc hoặc đường ép mép trên vật liệu; cũng xuất hiện trong thành ngữ put a crimp in sth (cản trở việc gì).

The rain put a crimp in their picnic plans.

Cơn mưa đã làm cản trở kế hoạch dã ngoại của họ.

Tính từcrimped/krɪmpt/

đã được làm quăn, đã ép mép

phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả tóc hoặc mép vật liệu đã qua xử lý crimp.

Crimped hair was very popular in the 1980s.

Kiểu tóc quăn gợn sóng rất phổ biến vào những năm 1980.

4

Cụm từ thường gặp

crimp your hair
làm tóc quăn gợn sóng
put a crimp in sth
cản trở, gây trở ngại cho việc gì
crimped edges
mép đã được ép nếp
a crimping iron
kẹp uốn tóc kiểu crimp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của crimp trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Her hair looks crimp today.Her hair looks crimped today.

Mô tả tính chất tóc → dùng tính từ crimped, không dùng động từ/danh từ crimp.

She crimp her hair yesterday.She crimped her hair yesterday.

Động từ crimp cần chia thì quá khứ (crimped) khi nói về hành động đã xảy ra.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#crimp#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS