GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ criminal

The Word Family of "criminal"

Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ criminal qua criminalize (động từ), criminal (danh từ), criminal (tính từ), criminally (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcriminal
Động từcriminalize
Tính từcriminal
Trạng từcriminally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
criminalize
/ˈkrɪmɪnəlaɪz/
hình sự hóa, coi là phạm tội
Danh từ
criminal
/ˈkrɪmɪnl/
tội phạm, kẻ phạm tội
Tính từ
criminal
/ˈkrɪmɪnl/
(thuộc) tội phạm, hình sự
Trạng từ
criminally
/ˈkrɪmɪnəli/
một cách phạm tội, đáng bị lên án
2

Sơ đồ họ từ

criminal
Động từcriminalize+ -ize
Danh từcriminalgốc
Tính từcriminalgốc
Trạng từcriminally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcriminalize/ˈkrɪmɪnəlaɪz/

hình sự hóa, coi là phạm tội

dùng khi luật pháp quy định một hành vi trở thành tội phạm.

The government decided to criminalize the sale of the drug.

Chính phủ quyết định hình sự hóa việc buôn bán loại thuốc đó.

Danh từcriminal/ˈkrɪmɪnl/

tội phạm, kẻ phạm tội

đếm được, chỉ người đã phạm tội và bị pháp luật xử lý.

The police arrested the criminal last night.

Cảnh sát đã bắt giữ kẻ tội phạm vào tối qua.

Tính từcriminal/ˈkrɪmɪnl/

(thuộc) tội phạm, hình sự

mô tả điều gì liên quan đến tội phạm hoặc luật hình sự; đứng trước danh từ (criminal record, criminal law).

He has no criminal record.

Anh ấy không có tiền án hình sự.

Trạng từcriminally/ˈkrɪmɪnəli/

một cách phạm tội, đáng bị lên án

thường dùng trong cụm 'criminally negligent' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng đáng bị xử lý hình sự.

The manager was criminally negligent in ignoring the safety warnings.

Người quản lý đã phạm tội cẩu thả khi phớt lờ các cảnh báo an toàn.

4

Cụm từ thường gặp

criminal record
tiền án, hồ sơ tội phạm
criminal law
luật hình sự
commit a crime
phạm tội
criminalize sth
hình sự hóa điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của criminal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He was arrested for criminal.He was arrested as a criminal.

Criminal là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' khi chỉ một người cụ thể.

This behavior is very criminally.This behavior is criminal.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ criminal, không dùng trạng từ criminally.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#criminal#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS