Họ từ crime
The Word Family of "crime"
Một gốc từ, ba dạng liên quan đến tội phạm: danh từ crime (tội ác), danh từ chỉ người criminal (tội phạm) và tính từ criminal (thuộc về tội phạm).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crime /kraɪm/ | tội ác, tội phạm (hành vi) | |
| Danh từ | criminal /ˈkrɪmɪnl/ | tội phạm (người) | |
| Tính từ | criminal /ˈkrɪmɪnl/ | thuộc về tội phạm, phạm pháp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tội ác, tội phạm (hành vi)
Không đếm được khi nói chung về tội phạm (crime rate), đếm được khi nói về một tội cụ thể (commit a crime).
Crime has increased in this area recently.
Tội phạm đã gia tăng ở khu vực này gần đây.
tội phạm (người)
Chỉ người thực hiện hành vi phạm tội, danh từ đếm được.
The police finally caught the criminal.
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm.
thuộc về tội phạm, phạm pháp
Đứng trước danh từ để mô tả hành vi hoặc lĩnh vực liên quan đến pháp luật hình sự (criminal record, criminal law).
He has a criminal record from his youth.
Anh ta có tiền án từ thời trẻ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crime trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Crime' đi với động từ 'commit', không dùng 'do'.
Chỉ người phạm tội phải dùng 'criminal', không dùng 'crime' (chỉ hành vi tội ác).

