Họ từ crib
The Word Family of "crib"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crib ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crib /krɪb/ | nôi, giường cũi cho trẻ sơ sinh | |
| Động từ | crib /krɪb/ | chép bài, đạo văn (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nôi, giường cũi cho trẻ sơ sinh
trong tiếng Anh Mỹ, crib là giường có song chắn cho em bé; ở Anh thường gọi là cot.
The baby was sleeping peacefully in the crib.
Em bé đang ngủ yên bình trong chiếc nôi.
chép bài, đạo văn (thân mật)
nghĩa thân mật, chỉ việc sao chép câu trả lời hoặc ý tưởng của người khác mà không xin phép.
He was caught cribbing answers from his classmate.
Anh ấy bị bắt gặp chép bài của bạn cùng lớp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crib trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Crib với nghĩa nôi là danh từ, không dùng làm động từ mang nghĩa 'đặt vào nôi'.
Động từ crib cần chia đúng thì (cribbed ở quá khứ), không giữ nguyên gốc.

