Họ từ crew
The Word Family of "crew"
Gốc từ crew có hai dạng: danh từ crew (đội, thủy thủ đoàn) và động từ crew (làm việc trong đội, tham gia đội tàu/phi hành đoàn).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crew /kruː/ | đội, thủy thủ đoàn, phi hành đoàn | |
| Động từ | crew /kruː/ | tham gia làm việc trong đội (tàu, phi hành đoàn) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đội, thủy thủ đoàn, phi hành đoàn
Danh từ tập hợp, chỉ nhóm người cùng làm việc trên tàu, máy bay hoặc trong một dự án quay phim; có thể chia số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh Anh-Mỹ.
The film crew worked all night to finish the scene.
Đội làm phim đã làm việc suốt đêm để hoàn thành cảnh quay.
tham gia làm việc trong đội (tàu, phi hành đoàn)
Ít phổ biến hơn danh từ, dùng khi nói ai đó làm việc như một thành viên trong đội tàu hoặc đoàn phim.
He crewed on a yacht for two summers.
Anh ấy đã làm thủy thủ trên một chiếc du thuyền trong hai mùa hè.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crew trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Crew' là danh từ tập hợp, thường không thêm 's' khi nói về một đội duy nhất; chỉ thêm 's' khi nói nhiều đội (crews).
Động từ 'crew' chia quy tắc ở quá khứ, thêm '-ed' thành 'crewed'.

