Họ từ cremate
The Word Family of "cremate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cremate ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ nơi chốn — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cremate /krɪˈmeɪt/ | hỏa táng | |
| Danh từ | cremation /krɪˈmeɪʃn/ | sự hỏa táng, lễ hỏa táng | |
| Danh từ | crematorium /ˌkreməˈtɔːriəm/ | nhà hỏa táng, lò hỏa táng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hỏa táng
mô tả nghi thức thiêu thi hài người chết thành tro, thường dùng ở dạng bị động (be cremated).
Her grandmother was cremated according to her wishes.
Bà của cô ấy được hỏa táng theo di nguyện.
sự hỏa táng, lễ hỏa táng
chỉ nghi thức hoặc quá trình thiêu thi hài, thường được so sánh với burial (chôn cất).
The family chose cremation over burial.
Gia đình đã chọn hỏa táng thay vì chôn cất.
nhà hỏa táng, lò hỏa táng
chỉ địa điểm hoặc cơ sở nơi diễn ra việc hỏa táng thi hài.
The funeral service was held at the local crematorium.
Lễ tang được tổ chức tại nhà hỏa táng địa phương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cremate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ dạng bị động (be cremated), không dùng danh từ (cremation) sau 'to'.
Sau mạo từ 'the' làm chủ ngữ cần danh từ (cremation), không dùng động từ gốc.
