GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ creepy

The Word Family of "creepy"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ creepy ở dạng tính từ, trạng từ, danh từ và động từ gốc (creep) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcreepiness
Động từcreep
Tính từcreepy
Trạng từcreepily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
creepy
/ˈkriːpi/
rùng rợn, ớn lạnh, gây khó chịu
Trạng từ
creepily
/ˈkriːpɪli/
một cách rùng rợn, ớn lạnh
Danh từ
creepiness
/ˈkriːpinəs/
sự rùng rợn, tính chất ớn lạnh
Động từ
creep
/kriːp/
bò, rón rén, di chuyển từ từ
2

Sơ đồ họ từ

creepy
Tính từcreepycreep + -y
Trạng từcreepily+ -ily
Danh từcreepiness+ -ness
Động từcreepgốc (creep-crept-crept)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcreepy/ˈkriːpi/

rùng rợn, ớn lạnh, gây khó chịu

mô tả cảm giác sợ hãi mơ hồ trước người, nơi chốn hoặc tình huống kỳ lạ.

The old mansion has a creepy atmosphere.

Ngôi biệt thự cổ có một bầu không khí rùng rợn.

Trạng từcreepily/ˈkriːpɪli/

một cách rùng rợn, ớn lạnh

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, ít dùng trong văn nói hằng ngày hơn tính từ.

The music started playing creepily in the dark.

Bản nhạc bắt đầu vang lên một cách rùng rợn trong bóng tối.

Danh từcreepiness/ˈkriːpinəs/

sự rùng rợn, tính chất ớn lạnh

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ cảm giác hoặc tính chất tổng thể.

The creepiness of the abandoned hospital gave everyone chills.

Sự rùng rợn của bệnh viện bỏ hoang khiến mọi người rùng mình.

Động từcreep/kriːp/

bò, rón rén, di chuyển từ từ

động từ gốc của tính từ creepy, chỉ hành động di chuyển chậm và lén lút.

Something crept through the bushes.

Có thứ gì đó bò qua bụi cây.

4

Cụm từ thường gặp

a creepy feeling
một cảm giác rùng rợn
creepy crawly
côn trùng đáng sợ (cách nói thân mật)
act creepily
hành động một cách rùng rợn
the creepiness factor
yếu tố gây rùng rợn
creep sb out
khiến ai đó thấy rùng mình
a creepy smile
một nụ cười rùng rợn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của creepy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He looked at me creep.He looked at me creepily.

Bổ nghĩa cho động từ looked → cần trạng từ creepily, không dùng động từ creep.

The house has a lot of creep.The house has a lot of creepiness.

Muốn nói về tính chất trừu tượng → dùng danh từ creepiness, không dùng động từ creep.

This feeling is very creepiness.This feeling is very creepy.

Sau very để mô tả tính chất → dùng tính từ creepy, không dùng danh từ creepiness.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#creepy#Tính từ#Trạng từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS