Họ từ creepy
The Word Family of "creepy"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ creepy ở dạng tính từ, trạng từ, danh từ và động từ gốc (creep) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | creepy /ˈkriːpi/ | rùng rợn, ớn lạnh, gây khó chịu | |
| Trạng từ | creepily /ˈkriːpɪli/ | một cách rùng rợn, ớn lạnh | |
| Danh từ | creepiness /ˈkriːpinəs/ | sự rùng rợn, tính chất ớn lạnh | |
| Động từ | creep /kriːp/ | bò, rón rén, di chuyển từ từ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rùng rợn, ớn lạnh, gây khó chịu
mô tả cảm giác sợ hãi mơ hồ trước người, nơi chốn hoặc tình huống kỳ lạ.
The old mansion has a creepy atmosphere.
Ngôi biệt thự cổ có một bầu không khí rùng rợn.
một cách rùng rợn, ớn lạnh
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, ít dùng trong văn nói hằng ngày hơn tính từ.
The music started playing creepily in the dark.
Bản nhạc bắt đầu vang lên một cách rùng rợn trong bóng tối.
sự rùng rợn, tính chất ớn lạnh
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ cảm giác hoặc tính chất tổng thể.
The creepiness of the abandoned hospital gave everyone chills.
Sự rùng rợn của bệnh viện bỏ hoang khiến mọi người rùng mình.
bò, rón rén, di chuyển từ từ
động từ gốc của tính từ creepy, chỉ hành động di chuyển chậm và lén lút.
Something crept through the bushes.
Có thứ gì đó bò qua bụi cây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của creepy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ looked → cần trạng từ creepily, không dùng động từ creep.
Muốn nói về tính chất trừu tượng → dùng danh từ creepiness, không dùng động từ creep.
Sau very để mô tả tính chất → dùng tính từ creepy, không dùng danh từ creepiness.

