Họ từ creep
The Word Family of "creep"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ creep ở dạng động từ, danh từ và tính từ (creepy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | creep /kriːp/ | bò, rón rén, di chuyển từ từ | |
| Danh từ | creep /kriːp/ | kẻ đáng ghét, kẻ khiến người khác rùng mình (thân mật) | |
| Tính từ | creepy /ˈkriːpi/ | rùng rợn, ớn lạnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bò, rón rén, di chuyển từ từ
diễn tả di chuyển chậm, khẽ để không bị phát hiện; cũng dùng cho sự thay đổi diễn ra dần dần (prices creep up).
The cat crept silently towards the bird.
Con mèo rón rén tiến về phía con chim.
kẻ đáng ghét, kẻ khiến người khác rùng mình (thân mật)
danh từ thân mật, chỉ người có hành vi kỳ quặc hoặc khiến người khác khó chịu; luôn đếm được (a creep).
Stop being such a creep!
Đừng có cư xử như một kẻ đáng ghét như vậy!
rùng rợn, ớn lạnh
mô tả cảm giác sợ hãi, khó chịu do điều gì đó kỳ lạ hoặc đáng ngờ gây ra.
That abandoned house looks creepy at night.
Ngôi nhà bỏ hoang đó trông rùng rợn vào ban đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của creep trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Creep là động từ bất quy tắc: creep - crept - crept, không thêm -ed.
Mô tả tính chất → dùng tính từ creepy, không dùng danh từ/động từ creep.

