Họ từ creek
The Word Family of "creek"
Một gốc từ, 2 dạng. Hiểu rõ creek qua creek (danh từ), creekside (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | creek /kriːk/ | suối nhỏ, lạch nước | |
| Tính từ | creekside /ˈkriːksaɪd/ | bên bờ suối, ven suối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
suối nhỏ, lạch nước
đếm được, chỉ một dòng nước nhỏ, hẹp hơn sông; ở Anh-Anh còn có nghĩa là một nhánh sông nhỏ đổ ra biển.
The children played by the creek all afternoon.
Bọn trẻ chơi bên bờ suối nhỏ suốt buổi chiều.
bên bờ suối, ven suối
từ ghép mô tả vị trí nằm cạnh một con suối nhỏ, thường dùng cho địa danh hoặc bất động sản.
They booked a creekside cabin for the weekend.
Họ đã đặt một căn nhà gỗ ven suối cho kỳ nghỉ cuối tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của creek trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói dòng nước, dùng danh từ creek, không dùng creekside (là tính từ chỉ vị trí).
Sau to be để mô tả vị trí → dùng tính từ creekside, không dùng danh từ creek.

