Họ từ credulous
The Word Family of "credulous"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ credulous ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | credulous /ˈkredʒələs/ | cả tin, nhẹ dạ | |
| Danh từ | credulity /krəˈdʒuːləti/ | sự cả tin, tính nhẹ dạ | |
| Trạng từ | credulously /ˈkredʒələsli/ | một cách cả tin, nhẹ dạ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cả tin, nhẹ dạ
mô tả người dễ dàng tin vào điều gì đó mà không kiểm chứng, dễ bị lừa gạt.
Credulous investors lost money in the scam.
Những nhà đầu tư cả tin đã mất tiền vì vụ lừa đảo.
sự cả tin, tính nhẹ dạ
chỉ tính cách hoặc trạng thái dễ tin người, thiếu sự hoài nghi cần thiết.
The con artist took advantage of their credulity.
Kẻ lừa đảo đã lợi dụng sự cả tin của họ.
một cách cả tin, nhẹ dạ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó tin tưởng điều gì mà không nghi ngờ.
He credulously accepted every excuse she gave.
Anh ấy cả tin chấp nhận mọi lời bào chữa của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của credulous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'be' cần tính từ (credulous), không dùng danh từ (credulity).
Sau tính từ sở hữu 'his' làm chủ ngữ cần danh từ (credulity), không dùng tính từ.
