Họ từ credit
The Word Family of "credit"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ credit ở dạng danh từ, động từ và tính từ (creditable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | credit /ˈkredɪt/ | sự tín nhiệm, khoản tín dụng, sự ghi công | |
| Động từ | credit /ˈkredɪt/ | ghi có (vào tài khoản), ghi công cho | |
| Tính từ | creditable /ˈkredɪtəbl/ | đáng khen, đáng ghi nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tín nhiệm, khoản tín dụng, sự ghi công
vừa chỉ khoản tiền vay/mua chịu (buy on credit), vừa chỉ sự công nhận công lao (give sb credit for sth).
She bought the laptop on credit.
Cô ấy mua chiếc laptop bằng hình thức trả góp/tín dụng.
ghi có (vào tài khoản), ghi công cho
thường đi với with: credit sb with sth (ghi nhận ai đó vì điều gì), hoặc credit an account (ghi có vào tài khoản).
The bank credited $200 to his account.
Ngân hàng đã ghi có 200 đô la vào tài khoản của anh ấy.
đáng khen, đáng ghi nhận
mô tả thành tích tốt dù chưa xuất sắc; khác với 'credible' (đáng tin) dễ gây nhầm lẫn.
He gave a creditable performance in the final.
Anh ấy đã có một màn trình diễn đáng khen ở trận chung kết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của credit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Muốn mô tả tính chất đáng khen → dùng tính từ creditable, không dùng danh từ credit trực tiếp.
Động từ credit dùng dạng bị động + with, không dùng 'credited to' cho người.
Dễ nhầm credible (đáng tin) với credit (tín dụng) do phát âm gần giống.

