GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ credit

The Word Family of "credit"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ credit ở dạng danh từ, động từ và tính từ (creditable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcredit
Động từcredit
Tính từcreditable
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
credit
/ˈkredɪt/
sự tín nhiệm, khoản tín dụng, sự ghi công
Động từ
credit
/ˈkredɪt/
ghi có (vào tài khoản), ghi công cho
Tính từ
creditable
/ˈkredɪtəbl/
đáng khen, đáng ghi nhận
2

Sơ đồ họ từ

credit
Danh từcreditgốc
Động từcreditgốc
Tính từcreditable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcredit/ˈkredɪt/

sự tín nhiệm, khoản tín dụng, sự ghi công

vừa chỉ khoản tiền vay/mua chịu (buy on credit), vừa chỉ sự công nhận công lao (give sb credit for sth).

She bought the laptop on credit.

Cô ấy mua chiếc laptop bằng hình thức trả góp/tín dụng.

Động từcredit/ˈkredɪt/

ghi có (vào tài khoản), ghi công cho

thường đi với with: credit sb with sth (ghi nhận ai đó vì điều gì), hoặc credit an account (ghi có vào tài khoản).

The bank credited $200 to his account.

Ngân hàng đã ghi có 200 đô la vào tài khoản của anh ấy.

Tính từcreditable/ˈkredɪtəbl/

đáng khen, đáng ghi nhận

mô tả thành tích tốt dù chưa xuất sắc; khác với 'credible' (đáng tin) dễ gây nhầm lẫn.

He gave a creditable performance in the final.

Anh ấy đã có một màn trình diễn đáng khen ở trận chung kết.

4

Cụm từ thường gặp

buy sth on credit
mua chịu, mua trả góp
credit card
thẻ tín dụng
give sb credit for sth
ghi nhận công lao của ai vì điều gì
credit an account
ghi có vào tài khoản
take credit for sth
nhận công về việc gì
a creditable effort
một nỗ lực đáng khen
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của credit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very credit.He gave a creditable performance.

Muốn mô tả tính chất đáng khen → dùng tính từ creditable, không dùng danh từ credit trực tiếp.

She credited to the project.She was credited with the project's success.

Động từ credit dùng dạng bị động + with, không dùng 'credited to' cho người.

It's a credible card.It's a credit card.

Dễ nhầm credible (đáng tin) với credit (tín dụng) do phát âm gần giống.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#credit#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS