GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ credible

The Word Family of "credible"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ credible ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ, cùng dạng phủ định — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcredibility
Động từ–
Tính từcredible
Trạng từcredibly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
credible
/ˈkredəbl/
đáng tin, có thể tin được
Danh từ
credibility
/ˌkredəˈbɪləti/
sự đáng tin cậy, uy tín
Trạng từ
credibly
/ˈkredəbli/
một cách đáng tin
Tính từ
incredible
/ɪnˈkredəbl/
khó tin, kinh ngạc, tuyệt vời
2

Sơ đồ họ từ

credible
Tính từcrediblegốc + -ible
Danh từcredibility+ -ity
Trạng từcredibly+ -ly
Tính từincrediblein- + gốc
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcredible/ˈkredəbl/

đáng tin, có thể tin được

mô tả thông tin, nhân chứng hoặc lời giải thích có vẻ hợp lý, đáng để tin tưởng.

The witness gave a credible account of the accident.

Nhân chứng đưa ra lời khai đáng tin cậy về vụ tai nạn.

Danh từcredibility/ˌkredəˈbɪləti/

sự đáng tin cậy, uy tín

chỉ mức độ mà người khác tin tưởng vào lời nói hoặc năng lực của ai đó.

The scandal damaged his credibility as a leader.

Vụ bê bối đã làm tổn hại uy tín của ông ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo.

Trạng từcredibly/ˈkredəbli/

một cách đáng tin

bổ nghĩa cho động từ, cho biết việc gì được thực hiện hoặc trình bày theo cách đáng tin cậy.

She credibly denied the accusations.

Cô ấy phủ nhận các cáo buộc một cách đáng tin.

Tính từincredible/ɪnˈkredəbl/

khó tin, kinh ngạc, tuyệt vời

dạng phủ định của credible, nghĩa gốc là 'khó tin' nhưng thường dùng để khen ngợi điều gì đó tuyệt vời, phi thường.

The view from the top was incredible.

Khung cảnh nhìn từ trên đỉnh thật kinh ngạc.

4

Cụm từ thường gặp

a credible witness
nhân chứng đáng tin cậy
lose credibility
mất uy tín
a credible threat
mối đe dọa đáng tin (có thật)
an incredible experience
trải nghiệm kinh ngạc, tuyệt vời
gain credibility
gây dựng uy tín
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của credible trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He lost his credible after the scandal.→✓ He lost his credibility after the scandal.

Sau tính từ sở hữu 'his' cần danh từ (credibility), không dùng tính từ.

✗ That story is not credible at all, it's uncredible.→✓ That story is not credible at all, it's incredible.

Dạng phủ định đúng của credible là 'incredible', không phải 'uncredible'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#credible#Tính từ#Danh từ#Trạng từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS