GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ creative

The Word Family of "creative"

Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ creative qua create (động từ), creativity (danh từ), creative (tính từ), creatively (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcreativity
Động từcreate
Tính từcreative
Trạng từcreatively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
create
/kriˈeɪt/
tạo ra, sáng tạo
Danh từ
creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
khả năng sáng tạo, tính sáng tạo
Tính từ
creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
Trạng từ
creatively
/kriˈeɪtɪvli/
một cách sáng tạo
2

Sơ đồ họ từ

creative
Động từcreategốc
Danh từcreativity+ -ity
Tính từcreative+ -ive
Trạng từcreatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcreate/kriˈeɪt/

tạo ra, sáng tạo

là ngoại động từ, theo sau là tân ngữ trực tiếp chỉ thứ được tạo ra mới.

The artist created a stunning sculpture.

Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.

Danh từcreativity/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

khả năng sáng tạo, tính sáng tạo

không đếm được, chỉ khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, độc đáo.

The workshop is designed to boost creativity.

Buổi hội thảo được thiết kế để tăng cường tính sáng tạo.

Tính từcreative/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

mô tả người hoặc công việc có khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, độc đáo.

She has a very creative mind.

Cô ấy có một tư duy rất sáng tạo.

Trạng từcreatively/kriˈeɪtɪvli/

một cách sáng tạo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với sự sáng tạo.

The problem was solved creatively.

Vấn đề đã được giải quyết một cách sáng tạo.

4

Cụm từ thường gặp

creative writing
viết sáng tạo, văn sáng tác
unleash creativity
khơi dậy tính sáng tạo
create a masterpiece
tạo ra một kiệt tác
think creatively
suy nghĩ một cách sáng tạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của creative trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is very creativity.She is very creative.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ creative, không dùng danh từ creativity.

He solved the problem creative.He solved the problem creatively.

Bổ nghĩa cho động từ (solved) → dùng trạng từ creatively, không dùng tính từ creative.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#creative#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS