Họ từ crease
The Word Family of "crease"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crease ở dạng danh từ, động từ và tính từ creased — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crease /kriːs/ | nếp nhăn, đường gấp | |
| Động từ | crease /kriːs/ | làm nhăn, tạo nếp gấp | |
| Tính từ | creased /kriːst/ | bị nhăn, có nếp gấp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nếp nhăn, đường gấp
chỉ đường nếp gấp trên vải, giấy do gấp hoặc nhăn; đếm được (a crease / creases).
Iron out the creases in the shirt.
Ủi phẳng các nếp nhăn trên áo sơ mi.
làm nhăn, tạo nếp gấp
chỉ hành động khiến vải/giấy bị nhăn hoặc có nếp gấp, thường không chủ ý.
Don't sit like that, you'll crease your suit.
Đừng ngồi như vậy, bạn sẽ làm nhăn bộ vest đấy.
bị nhăn, có nếp gấp
quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả tình trạng vải/giấy đã bị nhăn.
His shirt was badly creased after the flight.
Áo sơ mi của anh ấy bị nhăn nặng sau chuyến bay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crease trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tình trạng → dùng tính từ (creased), không dùng danh từ.
Động từ crease cần chia -s ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn.

