Họ từ cream
The Word Family of "cream"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cream ở dạng danh từ, động từ và tính từ creamy — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cream /kriːm/ | kem (sữa), kem dưỡng da; phần tinh túy nhất | |
| Động từ | cream /kriːm/ | đánh (bơ/kem) cho mịn; đè bẹp (informal) | |
| Tính từ | creamy /ˈkriːmi/ | béo ngậy, mịn như kem |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kem (sữa), kem dưỡng da; phần tinh túy nhất
không đếm được khi chỉ chất béo trong sữa hoặc kem dưỡng; nghĩa bóng 'the cream of' chỉ những gì tốt nhất, xuất sắc nhất.
She added some cream to her coffee.
Cô ấy thêm một chút kem vào cà phê.
đánh (bơ/kem) cho mịn; đè bẹp (informal)
nghĩa nấu ăn là đánh bơ và đường cho đến khi mịn (cream the butter and sugar); nghĩa informal là đánh bại hoàn toàn đối thủ.
Cream the butter and sugar together first.
Đánh bơ và đường với nhau cho mịn trước.
béo ngậy, mịn như kem
mô tả kết cấu mềm mịn, béo ngậy giống kem, thường dùng cho món ăn hoặc nước sốt.
The soup has a lovely creamy texture.
Món súp có kết cấu béo ngậy tuyệt vời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cream trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (creamy), không dùng danh từ.
Cream chỉ chất béo trong sữa là danh từ không đếm được; chỉ dùng số nhiều khi nói về các loại kem/sản phẩm khác nhau (two types of cream).

