GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ creak

The Word Family of "creak"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ creak ở dạng danh từ, động từ và tính từ creaky — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcreak
Động từcreak
Tính từcreaky
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
creak
/kriːk/
tiếng kẽo kẹt, tiếng cọt kẹt
Động từ
creak
/kriːk/
kêu kẽo kẹt, cọt kẹt
Tính từ
creaky
/ˈkriːki/
kẽo kẹt, cũ kỹ (hay kêu)
2

Sơ đồ họ từ

creak
Danh từcreakgốc
Động từcreakgốc
Tính từcreaky+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcreak/kriːk/

tiếng kẽo kẹt, tiếng cọt kẹt

chỉ âm thanh cọt kẹt phát ra từ vật cứng như gỗ, cửa, sàn nhà; đếm được (a creak).

I heard a creak on the stairs.

Tôi nghe thấy tiếng kẽo kẹt trên cầu thang.

Động từcreak/kriːk/

kêu kẽo kẹt, cọt kẹt

chỉ hành động phát ra âm thanh cọt kẹt, thường do vật liệu gỗ cũ hoặc bản lề khô dầu.

The old floorboards creak when you walk on them.

Sàn gỗ cũ kêu kẽo kẹt khi bạn bước lên.

Tính từcreaky/ˈkriːki/

kẽo kẹt, cũ kỹ (hay kêu)

mô tả vật hay kêu cọt kẹt do cũ kỹ; nghĩa bóng cũng chỉ hệ thống, tổ chức cũ kỹ, lỗi thời.

We climbed the creaky old staircase.

Chúng tôi leo lên cầu thang gỗ cũ kẽo kẹt.

4

Cụm từ thường gặp

a creak of the door
tiếng kẽo kẹt của cánh cửa
the floor creaks
sàn nhà kêu kẽo kẹt
a creaky chair
một chiếc ghế cũ kẽo kẹt
creak open
mở ra kèm tiếng kẽo kẹt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của creak trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The door is very creak.The door is very creaky.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (creaky), không dùng danh từ.

The stairs creaked a creak.The stairs gave a creak.

Khi dùng creak làm danh từ chỉ một tiếng kêu cụ thể, nên dùng với động từ 'give' (give a creak), không lặp lại động từ creak.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#creak#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS