Họ từ creak
The Word Family of "creak"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ creak ở dạng danh từ, động từ và tính từ creaky — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | creak /kriːk/ | tiếng kẽo kẹt, tiếng cọt kẹt | |
| Động từ | creak /kriːk/ | kêu kẽo kẹt, cọt kẹt | |
| Tính từ | creaky /ˈkriːki/ | kẽo kẹt, cũ kỹ (hay kêu) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng kẽo kẹt, tiếng cọt kẹt
chỉ âm thanh cọt kẹt phát ra từ vật cứng như gỗ, cửa, sàn nhà; đếm được (a creak).
I heard a creak on the stairs.
Tôi nghe thấy tiếng kẽo kẹt trên cầu thang.
kêu kẽo kẹt, cọt kẹt
chỉ hành động phát ra âm thanh cọt kẹt, thường do vật liệu gỗ cũ hoặc bản lề khô dầu.
The old floorboards creak when you walk on them.
Sàn gỗ cũ kêu kẽo kẹt khi bạn bước lên.
kẽo kẹt, cũ kỹ (hay kêu)
mô tả vật hay kêu cọt kẹt do cũ kỹ; nghĩa bóng cũng chỉ hệ thống, tổ chức cũ kỹ, lỗi thời.
We climbed the creaky old staircase.
Chúng tôi leo lên cầu thang gỗ cũ kẽo kẹt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của creak trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (creaky), không dùng danh từ.
Khi dùng creak làm danh từ chỉ một tiếng kêu cụ thể, nên dùng với động từ 'give' (give a creak), không lặp lại động từ creak.

