Họ từ crazy
The Word Family of "crazy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crazy ở dạng tính từ, danh từ craziness và trạng từ crazily — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | crazy /ˈkreɪzi/ | điên rồ, mất trí; cuồng nhiệt (informal) | |
| Danh từ | craziness /ˈkreɪzinəs/ | sự điên rồ, sự mất trí | |
| Trạng từ | crazily /ˈkreɪzəli/ | một cách điên rồ, cuồng nhiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điên rồ, mất trí; cuồng nhiệt (informal)
informal, mô tả điều gì đó ngu ngốc/phi lý, hoặc chỉ sự cuồng nhiệt, đam mê (be crazy about sth/sb).
That's a crazy idea!
Đó là một ý tưởng điên rồ!
sự điên rồ, sự mất trí
không đếm được; chỉ tính chất hoặc trạng thái điên rồ, phi lý.
The craziness of the plan worried everyone.
Sự điên rồ của kế hoạch khiến mọi người lo lắng.
một cách điên rồ, cuồng nhiệt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động diễn ra một cách mất kiểm soát hoặc cuồng nhiệt.
The crowd cheered crazily for the band.
Đám đông cổ vũ một cách cuồng nhiệt cho ban nhạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crazy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ 'of' cần danh từ → dùng craziness, không dùng tính từ crazy.
Bổ nghĩa cho động từ (danced) → dùng trạng từ (crazily).

