Họ từ crawl
The Word Family of "crawl"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crawl ở dạng danh từ, động từ và tính từ thân mật crawly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crawl /krɔːl/ | sự bò, sự di chuyển chậm; kiểu bơi sải | |
| Động từ | crawl /krɔːl/ | bò, trườn; di chuyển rất chậm | |
| Tính từ | crawly /ˈkrɔːli/ | rợn người, gây cảm giác bò lổm ngổm (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự bò, sự di chuyển chậm; kiểu bơi sải
chỉ hành động bò/trườn chậm, hoặc kiểu bơi sải (the crawl) trong bơi lội; số ít, thường đi với 'at a crawl' (chậm như bò).
Traffic slowed to a crawl.
Giao thông chậm lại như đang bò.
bò, trườn; di chuyển rất chậm
chỉ hành động di chuyển bằng tay và đầu gối (trẻ em, côn trùng), hoặc nghĩa bóng chỉ sự di chuyển rất chậm (traffic crawls).
The baby is learning to crawl.
Em bé đang tập bò.
rợn người, gây cảm giác bò lổm ngổm (thân mật)
informal, thường dùng trong cụm 'creepy-crawly' để mô tả côn trùng nhỏ gây cảm giác ghê rợn.
She hates creepy-crawly insects.
Cô ấy ghét những con côn trùng bò lổm ngổm ghê rợn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crawl trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định 'at a crawl' cần mạo từ 'a' đứng trước danh từ crawl.
Crawl vốn mang nghĩa 'di chuyển chậm', tránh kết hợp với 'quickly' vì mâu thuẫn nghĩa, nên dùng 'slowly' hoặc bỏ trạng từ.

