Họ từ crave
The Word Family of "crave"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crave (động từ) và danh từ craving — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | crave /kreɪv/ | thèm khát, khao khát mãnh liệt | |
| Danh từ | craving /ˈkreɪvɪŋ/ | cơn thèm, khao khát mãnh liệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thèm khát, khao khát mãnh liệt
chỉ mong muốn mạnh mẽ về thứ gì đó (thức ăn, sự chú ý, tình cảm); mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn 'want'.
Pregnant women often crave unusual foods.
Phụ nữ mang thai thường thèm những món ăn khác thường.
cơn thèm, khao khát mãnh liệt
đếm được, thường đi với for (a craving for sth); chỉ cơn thèm cụ thể, mạnh mẽ và đột ngột.
She had a sudden craving for chocolate.
Cô ấy đột nhiên thèm sô-cô-la.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crave trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ chỉ cơn thèm phải dùng craving, không dùng crave (đây là động từ) làm danh từ.
Crave là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'for'.

