Họ từ crass
The Word Family of "crass"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crass ở dạng tính từ, danh từ crassness và trạng từ crassly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | crass /kræs/ | thô lỗ, thiếu tế nhị (đến mức ngu ngốc) | |
| Danh từ | crassness /ˈkræsnəs/ | sự thô lỗ, tính thiếu tế nhị | |
| Trạng từ | crassly /ˈkræsli/ | một cách thô lỗ, thiếu tế nhị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thô lỗ, thiếu tế nhị (đến mức ngu ngốc)
mô tả hành vi, lời nói thiếu suy nghĩ, vô duyên đến mức gây khó chịu cho người khác.
That was a crass thing to say at a funeral.
Đó là một câu nói thô lỗ, thiếu tế nhị khi nói ở đám tang.
sự thô lỗ, tính thiếu tế nhị
không đếm được; chỉ tính cách hoặc hành vi thô lỗ, thiếu suy nghĩ.
Everyone was shocked by the crassness of his remark.
Mọi người đều sốc trước sự thô lỗ trong lời nhận xét của anh ta.
một cách thô lỗ, thiếu tế nhị
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách hành động thiếu tế nhị đến mức đáng chê trách.
He crassly joked about her illness.
Anh ta đùa cợt một cách thô lỗ về bệnh tình của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crass trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để mô tả → dùng tính từ (crass), không dùng danh từ crassness.
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → dùng trạng từ (crassly).

