Họ từ crash
The Word Family of "crash"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crash vừa là danh từ (vụ va chạm) vừa là động từ (va chạm, sập) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crash /kræʃ/ | vụ va chạm, tai nạn; sự sụp đổ (kinh tế/máy tính) | |
| Động từ | crash /kræʃ/ | va chạm, đâm sầm vào; sập, sụp đổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vụ va chạm, tai nạn; sự sụp đổ (kinh tế/máy tính)
chỉ tai nạn xe cộ/máy bay, hoặc sự sụp đổ đột ngột (a stock market crash, a computer crash); đếm được.
Three people were injured in the car crash.
Ba người bị thương trong vụ va chạm ô tô.
va chạm, đâm sầm vào; sập, sụp đổ
nghĩa đen là đâm/va mạnh (crash into sth); nghĩa mở rộng dùng cho máy tính bị treo/sập hoặc thị trường sụp đổ.
The car crashed into a tree.
Chiếc xe đâm sầm vào một cái cây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crash trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Crash (v, nghĩa đâm vào) đi với giới từ into, không dùng with.
Ở dạng động từ chỉ hành động đã xảy ra, cần chia quá khứ: crashed.

