Họ từ crank
The Word Family of "crank"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crank ở dạng danh từ, động từ và tính từ cranky — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crank /kræŋk/ | tay quay (cơ khí); người lập dị, người khó tính | |
| Động từ | crank /kræŋk/ | quay tay quay; tăng nhanh (thân mật) | |
| Tính từ | cranky /ˈkræŋki/ | cáu kỉnh, khó tính; kỳ quặc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tay quay (cơ khí); người lập dị, người khó tính
nghĩa kỹ thuật là bộ phận tay quay biến chuyển động thẳng thành quay tròn; nghĩa thân mật (informal) chỉ người có tính cách kỳ quặc hoặc hay cáu kỉnh.
He turned the crank to start the old engine.
Anh ta quay tay quay để khởi động cỗ máy cũ.
quay tay quay; tăng nhanh (thân mật)
nghĩa đen là làm quay bằng tay quay; nghĩa thân mật hiện đại là 'crank up' (tăng cường, đẩy mạnh cái gì, ví dụ crank up the volume).
Could you crank up the heating a bit?
Bạn có thể tăng nhiệt độ sưởi lên một chút không?
cáu kỉnh, khó tính; kỳ quặc
informal, mô tả người dễ nổi cáu hoặc có tính cách lập dị, khó đoán.
The baby gets cranky when she's tired.
Em bé trở nên cáu kỉnh khi mệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crank trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (cranky), không dùng danh từ.
Nghĩa 'tăng lên' cần cụm động từ crank up, không dùng crank một mình.

