Họ từ crane
The Word Family of "crane"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crane ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crane /kreɪn/ | cần cẩu, con sếu (chim) | |
| Động từ | crane /kreɪn/ | vươn cổ (để nhìn) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cần cẩu, con sếu (chim)
có hai nghĩa: máy cần cẩu dùng nâng vật nặng trong xây dựng, hoặc loài chim sếu cổ dài chân cao.
A large crane lifted the steel beams onto the site.
Một chiếc cần cẩu lớn nâng các dầm thép lên công trường.
vươn cổ (để nhìn)
mô tả hành động vươn dài cổ ra để nhìn rõ hơn cái gì đó, giống động tác của con sếu.
She craned her neck to see the stage.
Cô ấy vươn cổ để nhìn thấy sân khấu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crane trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ ở thì quá khứ đơn cần thêm '-ed' (craned).
Crane đã là danh từ chỉ máy móc, không cần thêm 'machine' phía sau.
