Họ từ cramp
The Word Family of "cramp"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cramp ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cramp /kræmp/ | chuột rút, cơn đau co cơ | |
| Động từ | cramp /kræmp/ | làm hạn chế, gò bó, kìm hãm | |
| Tính từ | cramped /kræmpt/ | chật chội, gò bó |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chuột rút, cơn đau co cơ
chỉ cơn co thắt cơ đột ngột gây đau, thường ở chân; thường dùng số nhiều 'cramps' khi nói đau bụng kinh.
She got a cramp in her leg while swimming.
Cô ấy bị chuột rút ở chân khi đang bơi.
làm hạn chế, gò bó, kìm hãm
nghĩa bóng chỉ việc kìm hãm, cản trở sự phát triển hoặc tự do (cramp sb's style).
Strict rules cramped his creativity.
Những quy định nghiêm ngặt kìm hãm sự sáng tạo của anh ấy.
chật chội, gò bó
mô tả không gian nhỏ hẹp, thiếu chỗ để di chuyển thoải mái.
They lived in a cramped apartment.
Họ sống trong một căn hộ chật chội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cramp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cramps (số nhiều) không đi với mạo từ 'a'.
Sau 'very' cần tính từ (cramped), không dùng danh từ/động từ gốc.
