Họ từ cram
The Word Family of "cram"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cram ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cram /kræm/ | nhồi nhét, học dồn dập | |
| Danh từ | cram /kræm/ | sự chen chúc, việc học dồn | |
| Tính từ | crammed /kræmd/ | chật cứng, nhồi nhét đầy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhồi nhét, học dồn dập
dùng để nói về nhét đầy đồ vật vào không gian chật, hoặc học nhồi nhét kiến thức trước kỳ thi (cram for an exam).
I crammed all night for the final exam.
Tôi học nhồi cả đêm cho kỳ thi cuối kỳ.
sự chen chúc, việc học dồn
ít dùng độc lập, thường xuất hiện trong cụm 'cram school' (trường luyện thi) chỉ nơi học sinh học nhồi nhét kiến thức.
Many students attend a cram school before entrance exams.
Nhiều học sinh học tại trường luyện thi trước kỳ thi đầu vào.
chật cứng, nhồi nhét đầy
mô tả không gian bị nhồi nhét đầy đồ vật hoặc người, không còn chỗ trống.
The bus was crammed with passengers.
Xe buýt chật cứng hành khách.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cram trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'was' cần dạng bị động của động từ (crammed), không dùng dạng gốc.
Danh từ chỉ ngày cần dạng sở hữu 's trước danh từ (tomorrow's test).
