Họ từ craft
The Word Family of "craft"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ craft ở dạng danh từ, động từ, tính từ crafty và trạng từ craftily — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | craft /krɑːft/ | nghề thủ công, kỹ năng khéo léo; tàu/thuyền/phi thuyền | |
| Động từ | craft /krɑːft/ | chế tác khéo léo, tạo ra một cách công phu | |
| Tính từ | crafty /ˈkrɑːfti/ | ranh mãnh, xảo quyệt | |
| Trạng từ | craftily /ˈkrɑːftəli/ | một cách ranh mãnh, xảo quyệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghề thủ công, kỹ năng khéo léo; tàu/thuyền/phi thuyền
chỉ nghề đòi hỏi kỹ năng tay nghề cao (a traditional craft), hoặc nghĩa khác chỉ phương tiện như tàu, thuyền (không đổi số nhiều).
Pottery is an ancient craft.
Nghề gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
chế tác khéo léo, tạo ra một cách công phu
chỉ việc làm ra thứ gì đó tỉ mỉ, kỹ lưỡng, thường dùng ở dạng bị động (be crafted from/with sth).
The table was carefully crafted by hand.
Chiếc bàn được chế tác cẩn thận bằng tay.
ranh mãnh, xảo quyệt
mô tả người dùng mưu mẹo, thủ đoạn khôn khéo (thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ) để đạt mục đích.
He found a crafty way to avoid the tax.
Anh ta tìm ra một cách ranh mãnh để trốn thuế.
một cách ranh mãnh, xảo quyệt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện khéo léo nhưng có phần mưu mẹo.
She craftily avoided answering the question.
Cô ấy ranh mãnh né tránh trả lời câu hỏi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của craft trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (crafty), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (avoided) → dùng trạng từ (craftily).

