Họ từ cradle
The Word Family of "cradle"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cradle ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cradle /ˈkreɪdl/ | cái nôi, nơi khởi nguồn | |
| Động từ | cradle /ˈkreɪdl/ | ôm ấp nhẹ nhàng, bế trong lòng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái nôi, nơi khởi nguồn
chỉ vật dụng cho trẻ sơ sinh ngủ, hoặc nghĩa bóng chỉ nơi khởi nguồn của một nền văn minh, phong trào.
Greece is often called the cradle of democracy.
Hy Lạp thường được gọi là cái nôi của nền dân chủ.
ôm ấp nhẹ nhàng, bế trong lòng
mô tả hành động ôm giữ ai/cái gì một cách nhẹ nhàng, bảo vệ, như đang bế trẻ sơ sinh.
She cradled the baby in her arms.
Cô ấy ôm ấp em bé trong vòng tay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cradle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ ở thì quá khứ đơn cần thêm '-ed' (cradled).
Cụm 'cradle of' diễn tả nơi khởi nguồn, không dùng giới từ 'for'.
