Họ từ crack
The Word Family of "crack"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crack ở dạng danh từ, động từ và tính từ cracked — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crack /kræk/ | vết nứt, kẽ hở; tiếng nứt | |
| Động từ | crack /kræk/ | nứt, làm nứt; giải mã (mật khẩu) | |
| Tính từ | cracked /krækt/ | bị nứt, bị rạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vết nứt, kẽ hở; tiếng nứt
chỉ đường nứt trên bề mặt cứng, hoặc âm thanh nứt gãy đột ngột; đếm được (a crack / cracks).
There's a crack in the wall.
Có một vết nứt trên tường.
nứt, làm nứt; giải mã (mật khẩu)
nghĩa đen là làm/bị nứt; nghĩa bóng phổ biến là 'crack a code/password' (giải mã) hoặc 'crack a joke' (pha trò).
The ice cracked under their weight.
Lớp băng bị nứt dưới sức nặng của họ.
bị nứt, bị rạn
quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả tình trạng đã bị nứt; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
Be careful, that mug is cracked.
Cẩn thận, cái cốc đó bị nứt rồi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crack trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tình trạng → dùng tính từ (cracked), không dùng danh từ.
Crack là động từ có quy tắc, thì quá khứ cần thêm -ed: cracked.

