Họ từ cozy
The Word Family of "cozy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cozy (cách viết Anh-Mỹ) ở dạng tính từ, danh từ coziness và trạng từ cozily — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cozy /ˈkəʊzi/ | ấm cúng, ấm áp dễ chịu | |
| Danh từ | coziness /ˈkəʊzinəs/ | sự ấm cúng, sự ấm áp dễ chịu | |
| Trạng từ | cozily /ˈkəʊzəli/ | một cách ấm cúng, thoải mái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ấm cúng, ấm áp dễ chịu
cách viết tiếng Anh-Mỹ (Anh-Anh viết là cosy); mô tả không gian nhỏ, ấm áp, gợi cảm giác thoải mái an toàn.
Their apartment feels cozy in winter.
Căn hộ của họ có cảm giác ấm cúng vào mùa đông.
sự ấm cúng, sự ấm áp dễ chịu
không đếm được; chỉ cảm giác hoặc chất lượng ấm cúng của một không gian.
The cabin has a special sense of coziness.
Căn nhà gỗ mang lại cảm giác ấm cúng đặc biệt.
một cách ấm cúng, thoải mái
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động diễn ra trong không gian ấm áp, dễ chịu.
The cat curled up cozily on the sofa.
Con mèo cuộn mình ấm áp trên ghế sofa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cozy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'a lot of' cần danh từ → dùng coziness, không dùng tính từ cozy.
Bổ nghĩa cho động từ (lived) → dùng trạng từ (cozily).

